skin graft

Định nghĩa

Danh từ: Mảnh ghép damột mảnh da được lấy từ vùng da khỏe mạnh (vùng cho) được phẫu thuật ghép vào vùng da bị tổn thương, chẳng hạn như vết thương hoặc vết bỏng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã được ghép một mảnh da để che phủ vết thương do bỏng.)
  • (Các bác sĩ đã sử dụng một mảnh ghép da từ đùi của bệnh nhân để sửa chữa vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a skin graft": trải qua phẫu thuật ghép da.
    • He had to undergo a skin graft after the accident. (Anh ấy đã phải trải qua phẫu thuật ghép da sau tai nạn.)
  • "autologous skin graft": mảnh ghép da tự thân (lấy từ chính cơ thể bệnh nhân).
    • An autologous skin graft reduces the risk of rejection. (Mảnh ghép da tự thân làm giảm nguy đào thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Skin grafting (danh từ động từ): quá trình ghép da.
    • Skin grafting is a common procedure in plastic surgery. (Ghép da một thủ thuật phổ biến trong phẫu thuật thẩm mỹ.)
  • Graft (danh từ/động từ): mảnh ghép (nói chung) hoặc hành động ghép.
    • The surgeon performed a graft on the damaged tissue. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ghép bị tổn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin transplant: ghép da (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa rộng hơn).
  • Dermal graft: mảnh ghép da (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Graft onto: ghép vào (một vị trí khác).
    • The skin was grafted onto the wound site. (Mảnh da được ghép vào vị trí vết thương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "skin graft".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skin graft"

skin graft
A surgeon carefully places a skin graft onto a patient's arm.